hạ tứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ban xuống, ban cho: Hành động của người trên (như vua chúa, bề trên) ban tặng, cấp phát một thứ gì đó cho người dưới. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường chỉ dùng trong văn chương, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua hạ tứ cho vị tướng một thanh bảo kiếm. (Nhà vua ban tặng cho vị tướng một thanh kiếm quý.)
- Lời khen của thầy giáo như một ân điển hạ tứ xuống học trò. (Lời khen của thầy giáo giống như một ân huệ ban xuống cho học trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng, cổ điển như miêu tả lịch sử, viết tiểu thuyết kiếm hiệp, cổ trang hoặc văn chương mang màu sắc hoài cổ. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, từ này rất hiếm khi được dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Ban (động từ): Cấp phát, cho (một cách trang trọng). Từ này phổ biến và thông dụng hơn "hạ tứ".
- Vua ban chiếu chỉ.
- Tứ (động từ): Ban cho (thường dùng trong cụm từ "tứ tử" - ban cho cái chết, hoặc "tứ hôn" - ban cho cuộc hôn nhân). Từ này cũng rất cổ và ít dùng.
- Ân tứ (danh từ): Ân huệ được ban cho.
- Đó là một ân tứ lớn lao.
Từ đồng nghĩa
- Ban: ban tặng, ban phát.
- Ban thưởng: ban cho phần thưởng.
- Cấp phát: cấp cho, phát cho (thường dùng cho vật chất).
Lưu ý
- "Hạ tứ" là một từ Hán Việt cổ, có tính chất văn chương và gần như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc viết thông thường hiện nay. Người học cần hiểu nghĩa khi đọc các văn bản cổ, nhưng không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Ban xuống, ban cho